nose flute

nose flute

A musician plays a traditional nose flute.

Định nghĩa

Danh từ:
Sáo mũimột loại nhạc cụ thổi bằng lỗ mũi, thường được sử dụngmột số quốc gia châu Á. Người chơi đặt một đầu sáo vào một bên lỗ mũi thổi hơi từ mũi để tạo ra âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Sáo mũi một nhạc cụ truyền thống trong một số nền văn hóa đảo Thái Bình Dương.)
  • (Học cách thổi sáo mũi đòi hỏi phải luyện tập kiểm soát hơi thở của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the nose flute": thổi sáo mũi. (Anh ấy đã trình diễn cách thổi sáo mũi tại lễ hội văn hóa.)
  • "the sound of the nose flute": âm thanh của sáo mũi. (Âm thanh của sáo mũi nhẹ nhàng ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flute (danh từ): sáo nói chung, nhạc cụ thổi hơi qua lỗ. ( ấy thổi sáo trong ban nhạc của trường.)
  • Nose (danh từ): mũi, bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở ngửi. (Anh ấy bị chảy nước mũi cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal flute: sáo mũi (thuật ngữ ít phổ biến hơn). (Sáo mũi (nasal flute) tương tự như sáo mũi (nose flute) nhưng có thể khác biệt nhỏ về thiết kế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "nose flute".)
Thành ngữ liên quan
  • "to blow your own nose flute": (không phổ biến) tự khen ngợi bản thân một cách tinh tế. (Anh ấy luôn tự khen ngợi bản thân về kỹ năng âm nhạc của mình.)

Từ gần giống